застрахова́ться
Dấu sắc trên застрахова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застрахова́ться nghĩa là bảo hiểm.
Nghĩa của застрахова́ться
Thể hoàn thành của страхова́ться.
Động từ
- Bảo hiểm [cho mình].
Cặp thể của застрахова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застрахова́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застраху́юсь |
| ты | застраху́ешься |
| он / она́ / оно́ | застраху́ется |
| мы | застраху́емся |
| вы | застраху́етесь |
| они́ | застраху́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застрахова́лся |
| Giống cái (она́) | застрахова́лась |
| Giống trung (оно́) | застрахова́лось |
| Số nhiều (они́) | застрахова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застраху́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застраху́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
застраховаться nghĩa là gì?
застраховаться (động từ) nghĩa là bảo hiểm.
застраховаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застрахова́ться (phiên âm Latinh zastraxovátʹsja, IPA [zəstrəxɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.