TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застрахова́ться

thể hoàn thành
zastraxovátʹsja[zəstrəxɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застрахова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застрахова́ться nghĩa là bảo hiểm.

Nghĩa của застрахова́ться

Thể hoàn thành của страхова́ться.

Động từ

  1. Bảo hiểm [cho mình].

Cặp thể của застрахова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ застрахова́ться

NgôiTương lai
язастраху́юсь
тызастраху́ешься
он / она́ / оно́застраху́ется
мызастраху́емся
вызастраху́етесь
они́застраху́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застрахова́лся
Giống cái (она́)застрахова́лась
Giống trung (оно́)застрахова́лось
Số nhiều (они́)застрахова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застраху́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застраху́йтесь

Câu hỏi thường gặp

застраховаться nghĩa là gì?

застраховаться (động từ) nghĩa là bảo hiểm.

застраховаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застрахова́ться (phiên âm Latinh zastraxovátʹsja, IPA [zəstrəxɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.