TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

страхова́ться

thể chưa hoàn thành
straxovátʹsja[strəxɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên страхова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

страхова́ться nghĩa là bảo hiểm.

Nghĩa của страхова́ться

Động từ

  1. Bảo hiểm [cho mình].
    • перен.phòng thân, giữ mình, phòng xa, giữ gìn, phòng ngừa [cho mình], hết sức thận trọng

Cặp thể của страхова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ страхова́ться

NgôiHiện tại
ястраху́юсь
тыстраху́ешься
он / она́ / оно́страху́ется
мыстраху́емся
выстраху́етесь
они́страху́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + страховаться.

Quá khứ

Giống đực (он)страхова́лся
Giống cái (она́)страхова́лась
Giống trung (оно́)страхова́лось
Số nhiều (они́)страхова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)страху́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)страху́йтесь

Câu hỏi thường gặp

страховаться nghĩa là gì?

страховаться (động từ) nghĩa là bảo hiểm.

страховаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là страхова́ться (phiên âm Latinh straxovátʹsja, IPA [strəxɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.