TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застрели́ться

thể hoàn thành
zastrelítʹsja[zəstrʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застрели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застрели́ться nghĩa là tự bắn chết.

Nghĩa của застрели́ться

Động từ

  1. Tự bắn chết.

Chia động từ застрели́ться

NgôiTương lai
язастрелю́сь
тызастре́лишься
он / она́ / оно́застре́лится
мызастре́лимся
вызастре́литесь
они́застре́лятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застрели́лся
Giống cái (она́)застрели́лась
Giống trung (оно́)застрели́лось
Số nhiều (они́)застрели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застрели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застрели́тесь

Câu hỏi thường gặp

застрелиться nghĩa là gì?

застрелиться (động từ) nghĩa là tự bắn chết.

застрелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застрели́ться (phiên âm Latinh zastrelítʹsja, IPA [zəstrʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.