застрели́ться
Dấu sắc trên застрели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застрели́ться nghĩa là tự bắn chết.
Nghĩa của застрели́ться
Động từ
- Tự bắn chết.
Chia động từ застрели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застрелю́сь |
| ты | застре́лишься |
| он / она́ / оно́ | застре́лится |
| мы | застре́лимся |
| вы | застре́литесь |
| они́ | застре́лятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застрели́лся |
| Giống cái (она́) | застрели́лась |
| Giống trung (оно́) | застрели́лось |
| Số nhiều (они́) | застрели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застрели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застрели́тесь |
Câu hỏi thường gặp
застрелиться nghĩa là gì?
застрелиться (động từ) nghĩa là tự bắn chết.
застрелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застрели́ться (phiên âm Latinh zastrelítʹsja, IPA [zəstrʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.