застря́ть
Dấu sắc trên застря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застря́ть nghĩa là bị mắc kẹt, mắc.
Nghĩa của застря́ть
Thể hoàn thành của застрева́ть.
Động từ
- Bị mắc kẹt, mắc, vướng, hóc; (увязать) sa lầy.
- khẩu ngữ Bị vướng mắc, bị ngâm lại.
Cặp thể của застря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застря́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застря́ну |
| ты | застря́нешь |
| он / она́ / оно́ | застря́нет |
| мы | застря́нем |
| вы | застря́нете |
| они́ | застря́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застря́л |
| Giống cái (она́) | застря́ла |
| Giống trung (оно́) | застря́ло |
| Số nhiều (они́) | застря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застря́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застря́ньте |
Câu ví dụ với застря́ть
- У меня в горле застряла рыбья кость. Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4456101
- Они застряли. Họ đang bị mắc kẹt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5775561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
застрять nghĩa là gì?
застрять (động từ) nghĩa là bị mắc kẹt, mắc.
застрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застря́ть (phiên âm Latinh zastrjátʹ, IPA [zɐˈstrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.