TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застро́йка

giống cáibất động vật
zastrójka[zɐˈstrojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застро́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застро́йка nghĩa là sự xây dựng, kiến thiết.

Nghĩa của застро́йка

Danh từ

  1. Sự xây dựng, kiến thiết.

Biến cách của застро́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?застро́йказастро́йки
Sinh cách кого? чего?застро́йкизастро́ек
Tặng cách кому? чему?застро́йкезастро́йкам
Đối cách кого? что?застро́йкузастро́йки
Công cụ cách кем? чем?застро́йкойзастро́йками
Giới cách о ком? о чём?застро́йкезастро́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

застройка nghĩa là gì?

застройка (danh từ) nghĩa là sự xây dựng, kiến thiết.

застройка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застро́йка (phiên âm Latinh zastrójka, IPA [zɐˈstrojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.