TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застро́йщик

giống đựcđộng vật
zastrójščik[zɐˈstrojɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застро́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застро́йщик nghĩa là người chủ xây dựng.

Nghĩa của застро́йщик

Danh từ

  1. Người chủ xây dựng; (об учреждении) cơ quan chủ quản xây dựng.

Biến cách của застро́йщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?застро́йщикзастро́йщики
Sinh cách кого? чего?застро́йщиказастро́йщиков
Tặng cách кому? чему?застро́йщикузастро́йщикам
Đối cách кого? что?застро́йщиказастро́йщиков
Công cụ cách кем? чем?застро́йщикомзастро́йщиками
Giới cách о ком? о чём?застро́йщикезастро́йщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

застройщик nghĩa là gì?

застройщик (danh từ) nghĩa là người chủ xây dựng.

застройщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застро́йщик (phiên âm Latinh zastrójščik, IPA [zɐˈstrojɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.