TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засту́живать

thể chưa hoàn thành
zastúživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засту́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засту́живать nghĩa là làm bị lạnh, làm cảm lạnh.

Nghĩa của засту́живать

Động từ

  1. Làm... bị lạnh, làm... cảm lạnh.
    • застуди́ть лёгкиеlàm phổi [bị] cảm lạnh

Cặp thể của засту́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засту́живать

NgôiHiện tại
язасту́живаю
тызасту́живаешь
он / она́ / оно́засту́живает
мызасту́живаем
вызасту́живаете
они́засту́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застуживать.

Quá khứ

Giống đực (он)засту́живал
Giống cái (она́)засту́живала
Giống trung (оно́)засту́живало
Số nhiều (они́)засту́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засту́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засту́живайте

Câu hỏi thường gặp

застуживать nghĩa là gì?

застуживать (động từ) nghĩa là làm bị lạnh, làm cảm lạnh.

застуживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засту́живать (phiên âm Latinh zastúživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.