застуди́ть
Dấu sắc trên застуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застуди́ть nghĩa là làm bị lạnh, làm cảm lạnh.
Nghĩa của застуди́ть
Thể hoàn thành của засту́живать.
Động từ
- Làm... bị lạnh, làm... cảm lạnh.
Cặp thể của застуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застужу́ |
| ты | засту́дишь |
| он / она́ / оно́ | засту́дит |
| мы | засту́дим |
| вы | засту́дите |
| они́ | засту́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застуди́л |
| Giống cái (она́) | застуди́ла |
| Giống trung (оно́) | застуди́ло |
| Số nhiều (они́) | застуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застуди́те |
Câu hỏi thường gặp
застудить nghĩa là gì?
застудить (động từ) nghĩa là làm bị lạnh, làm cảm lạnh.
застудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застуди́ть (phiên âm Latinh zastudítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.