TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́ступ

giống đựcbất động vật
zástup[ˈzastʊp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́ступ nghĩa là cái thuổng, xẻng.

Nghĩa của за́ступ

Danh từ

  1. Cái thuổng, xẻng, mai.
    • рыть зе́млю за́ступомdùng thuổng (xẻng, mai) đào đất

Biến cách của за́ступ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́ступза́ступы
Sinh cách кого? чего?за́ступаза́ступов
Tặng cách кому? чему?за́ступуза́ступам
Đối cách кого? что?за́ступза́ступы
Công cụ cách кем? чем?за́ступомза́ступами
Giới cách о ком? о чём?за́ступеза́ступах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заступ nghĩa là gì?

заступ (danh từ) nghĩa là cái thuổng, xẻng.

заступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́ступ (phiên âm Latinh zástup, IPA [ˈzastʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.