за́ступ
giống đựcbất động vật
zástup[ˈzastʊp]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên за́ступ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́ступ nghĩa là cái thuổng, xẻng.
Nghĩa của за́ступ
Danh từ
- Cái thuổng, xẻng, mai.
- рыть зе́млю за́ступомdùng thuổng (xẻng, mai) đào đất
Biến cách của за́ступ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | за́ступ | за́ступы |
| Sinh cách кого? чего? | за́ступа | за́ступов |
| Tặng cách кому? чему? | за́ступу | за́ступам |
| Đối cách кого? что? | за́ступ | за́ступы |
| Công cụ cách кем? чем? | за́ступом | за́ступами |
| Giới cách о ком? о чём? | за́ступе | за́ступах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
заступ nghĩa là gì?
заступ (danh từ) nghĩa là cái thuổng, xẻng.
заступ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́ступ (phiên âm Latinh zástup, IPA [ˈzastʊp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.