TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заступа́ться

thể chưa hoàn thành
zastupátʹsja[zəstʊˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заступа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заступа́ться nghĩa là bênh vực, bảo vệ.

Nghĩa của заступа́ться

Động từ

  1. Bênh vực, bảo vệ, bênh, bênh che.
    • заступа́ться за това́рищаbênh vực bạn

Cặp thể của заступа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заступа́ться

NgôiHiện tại
язаступа́юсь
тызаступа́ешься
он / она́ / оно́заступа́ется
мызаступа́емся
вызаступа́етесь
они́заступа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заступаться.

Quá khứ

Giống đực (он)заступа́лся
Giống cái (она́)заступа́лась
Giống trung (оно́)заступа́лось
Số nhiều (они́)заступа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заступа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заступа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заступаться nghĩa là gì?

заступаться (động từ) nghĩa là bênh vực, bảo vệ.

заступаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заступа́ться (phiên âm Latinh zastupátʹsja, IPA [zəstʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.