заступи́ться
Dấu sắc trên заступи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заступи́ться nghĩa là bênh vực, bảo vệ.
Nghĩa của заступи́ться
Thể hoàn thành của заступа́ться.
Động từ
- Bênh vực, bảo vệ, bênh, bênh che.
Cặp thể của заступи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заступи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заступлю́сь |
| ты | засту́пишься |
| он / она́ / оно́ | засту́пится |
| мы | засту́пимся |
| вы | засту́питесь |
| они́ | засту́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заступи́лся |
| Giống cái (она́) | заступи́лась |
| Giống trung (оно́) | заступи́лось |
| Số nhiều (они́) | заступи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заступи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заступи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заступиться nghĩa là gì?
заступиться (động từ) nghĩa là bênh vực, bảo vệ.
заступиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заступи́ться (phiên âm Latinh zastupítʹsja, IPA [zəstʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.