застыва́ть
Dấu sắc trên застыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застыва́ть nghĩa là đông lại, đông đặc.
Nghĩa của застыва́ть
Động từ
- сгущаться Đông lại, đông đặc, ngưng kết.
- khẩu ngữ покрываться Phủ băng.
- khẩu ngữ зябнуть [bị] lạnh cóng, cóng.
- ру́ки засты́лиtay [bị] lạnh cóng, cóng tay
- замирать Đờ ra, đơ ra.
- на его́ лице́ засты́ла улы́бкаnụ cười ngưng lại trên mặt anh ấy
- засты́ть от ужа́саđờ người ra vì khiếp sợ; sợ chết đứng như trời trồng (разг.)
- засты́ть на ме́стеđứng đờ ra tại chỗ
Cặp thể của застыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ застыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | застыва́ю |
| ты | застыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | застыва́ет |
| мы | застыва́ем |
| вы | застыва́ете |
| они́ | застыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + застывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застыва́л |
| Giống cái (она́) | застыва́ла |
| Giống trung (оно́) | застыва́ло |
| Số nhiều (они́) | застыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застыва́йте |
Họ từ của застыва́ть
Câu hỏi thường gặp
застывать nghĩa là gì?
застывать (động từ) nghĩa là đông lại, đông đặc.
застывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застыва́ть (phiên âm Latinh zastyvátʹ, IPA [zəstɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.