застуча́ть
Dấu sắc trên застуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
застуча́ть nghĩa là bắt đầu gõ.
Nghĩa của застуча́ть
Động từ
- Bắt đầu gõ (đập).
Chia động từ застуча́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | застучу́ |
| ты | застучи́шь |
| он / она́ / оно́ | застучи́т |
| мы | застучи́м |
| вы | застучи́те |
| они́ | застуча́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | застуча́л |
| Giống cái (она́) | застуча́ла |
| Giống trung (оно́) | застуча́ло |
| Số nhiều (они́) | застуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | застучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | застучи́те |
Câu hỏi thường gặp
застучать nghĩa là gì?
застучать (động từ) nghĩa là bắt đầu gõ.
застучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là застуча́ть (phiên âm Latinh zastučátʹ, IPA [zəstʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.