TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

застуча́ть

thể hoàn thành
zastučátʹ[zəstʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên застуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

застуча́ть nghĩa là bắt đầu gõ.

Nghĩa của застуча́ть

Động từ

  1. Bắt đầu gõ (đập).

Chia động từ застуча́ть

NgôiTương lai
язастучу́
тызастучи́шь
он / она́ / оно́застучи́т
мызастучи́м
вызастучи́те
они́застуча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)застуча́л
Giống cái (она́)застуча́ла
Giống trung (оно́)застуча́ло
Số nhiều (они́)застуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)застучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)застучи́те

Câu hỏi thường gặp

застучать nghĩa là gì?

застучать (động từ) nghĩa là bắt đầu gõ.

застучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là застуча́ть (phiên âm Latinh zastučátʹ, IPA [zəstʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.