засты́вший
Dấu sắc trên засты́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засты́вший nghĩa là cứng đờ, chết cứng.
Nghĩa của засты́вший
Tính từ
- мёртвый, окостенелый Cứng đờ, chết cứng.
- засты́вшая до́гма, схе́маgiáo điều, công thức chết cứng
Biến cách của засты́вший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | засты́вший | засты́вшее | засты́вшая | засты́вшие |
| Sinh cách | засты́вшего | засты́вшего | засты́вшей | засты́вших |
| Tặng cách | засты́вшему | засты́вшему | засты́вшей | засты́вшим |
| Đối cách | засты́вший / засты́вшего | засты́вшее | засты́вшую | засты́вшие / засты́вших |
| Công cụ cách | засты́вшим | засты́вшим | засты́вшей | засты́вшими |
| Giới cách | засты́вшем | засты́вшем | засты́вшей | засты́вших |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
застывший nghĩa là gì?
застывший (tính từ) nghĩa là cứng đờ, chết cứng.
застывший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засты́вший (phiên âm Latinh zastývšij, IPA [zɐˈstɨfʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.