TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засуди́ть

thể hoàn thành
zasudítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засуди́ть nghĩa là xử tội.

Nghĩa của засуди́ть

Động từ

  1. Xử tội.

Chia động từ засуди́ть

NgôiTương lai
язасужу́
тызасу́дишь
он / она́ / оно́засу́дит
мызасу́дим
вызасу́дите
они́засу́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засуди́л
Giống cái (она́)засуди́ла
Giống trung (оно́)засуди́ло
Số nhiều (они́)засуди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засуди́те

Câu hỏi thường gặp

засудить nghĩa là gì?

засудить (động từ) nghĩa là xử tội.

засудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засуди́ть (phiên âm Latinh zasudítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.