засуди́ть
thể hoàn thành
zasudítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên засуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засуди́ть nghĩa là xử tội.
Nghĩa của засуди́ть
Động từ
- Xử tội.
Chia động từ засуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засужу́ |
| ты | засу́дишь |
| он / она́ / оно́ | засу́дит |
| мы | засу́дим |
| вы | засу́дите |
| они́ | засу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засуди́л |
| Giống cái (она́) | засуди́ла |
| Giống trung (оно́) | засуди́ло |
| Số nhiều (они́) | засуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засуди́те |
Câu hỏi thường gặp
засудить nghĩa là gì?
засудить (động từ) nghĩa là xử tội.
засудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засуди́ть (phiên âm Latinh zasudítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.