засу́нуть
Dấu sắc trên засу́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засу́нуть nghĩa là nhét, đút.
Nghĩa của засу́нуть
Thể hoàn thành của засо́вывать.
Động từ
- Nhét, đút, nhồi, lèn, thọc, chọc.
Cặp thể của засу́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засу́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засу́ну |
| ты | засу́нешь |
| он / она́ / оно́ | засу́нет |
| мы | засу́нем |
| вы | засу́нете |
| они́ | засу́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засу́нул |
| Giống cái (она́) | засу́нула |
| Giống trung (оно́) | засу́нуло |
| Số nhiều (они́) | засу́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засу́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засу́ньте |
Câu hỏi thường gặp
засунуть nghĩa là gì?
засунуть (động từ) nghĩa là nhét, đút.
засунуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засу́нуть (phiên âm Latinh zasúnutʹ, IPA [zɐˈsunʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.