TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́суха

giống cáibất động vật
zásuxa[ˈzasʊxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́суха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́суха nghĩa là nạn hạn hán, hạn.

Nghĩa của за́суха

Danh từ

  1. Nạn hạn hán, hạn.
    • си́льная за́сухаđại hạn
    • боро́ться с за́сухойchống hạn

Biến cách của за́суха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́сухаза́сухи
Sinh cách кого? чего?за́сухиза́сух
Tặng cách кому? чему?за́сухеза́сухам
Đối cách кого? что?за́сухуза́сухи
Công cụ cách кем? чем?за́сухойза́сухами
Giới cách о ком? о чём?за́сухеза́сухах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

засуха nghĩa là gì?

засуха (danh từ) nghĩa là nạn hạn hán, hạn.

засуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́суха (phiên âm Latinh zásuxa, IPA [ˈzasʊxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.