TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засу́чивать

thể chưa hoàn thành
zasúčivatʹ[zɐˈsut͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засу́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засу́чивать nghĩa là xăn, xắn.

Nghĩa của засу́чивать

Động từ

  1. Xăn, xắn, vén. + đối cách
    • засучи́ть рукава́xăn, (vén) tay áo
    • засучи́ть штаны́xắn quần

Cặp thể của засу́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засу́чивать

NgôiHiện tại
язасу́чиваю
тызасу́чиваешь
он / она́ / оно́засу́чивает
мызасу́чиваем
вызасу́чиваете
они́засу́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засучивать.

Quá khứ

Giống đực (он)засу́чивал
Giống cái (она́)засу́чивала
Giống trung (оно́)засу́чивало
Số nhiều (они́)засу́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засу́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засу́чивайте

Câu hỏi thường gặp

засучивать nghĩa là gì?

засучивать (động từ) nghĩa là xăn, xắn.

засучивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засу́чивать (phiên âm Latinh zasúčivatʹ, IPA [zɐˈsut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.