засучи́ть
Dấu sắc trên засучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засучи́ть nghĩa là xăn, xắn.
Nghĩa của засучи́ть
Thể hoàn thành của засу́чивать.
Động từ
- Xăn, xắn, vén.
Cặp thể của засучи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засучи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засучу́ |
| ты | засу́чишь |
| он / она́ / оно́ | засу́чит |
| мы | засу́чим |
| вы | засу́чите |
| они́ | засу́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засучи́л |
| Giống cái (она́) | засучи́ла |
| Giống trung (оно́) | засучи́ло |
| Số nhiều (они́) | засучи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засучи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засучи́те |
Câu hỏi thường gặp
засучить nghĩa là gì?
засучить (động từ) nghĩa là xăn, xắn.
засучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засучи́ть (phiên âm Latinh zasučítʹ, IPA [zəsʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.