TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сучи́ть

thể chưa hoàn thành
sučítʹ[sʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сучи́ть nghĩa là xe, bện, đạp, đung đưa.

Nghĩa của сучи́ть

Động từ

  1. нитку и т. п. Xe, bện, đánh. + đối cách
    • сучи́ть верёвкуđánh thừng, bện thừng
  2. двигать, перебирать Đạp, đung đưa. + công cụ cách
    • сучи́ть но́жкамиđạp chân, đạp chân chới với

Chia động từ сучи́ть

NgôiHiện tại
ясучу́
тысу́чишь
он / она́ / оно́су́чит
мысу́чим
высу́чите
они́су́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сучить.

Quá khứ

Giống đực (он)сучи́л
Giống cái (она́)сучи́ла
Giống trung (оно́)сучи́ло
Số nhiều (они́)сучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сучи́те

Họ từ của сучи́ть

Câu hỏi thường gặp

сучить nghĩa là gì?

сучить (động từ) nghĩa là xe, bện, đạp, đung đưa.

сучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сучи́ть (phiên âm Latinh sučítʹ, IPA [sʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.