TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засчита́ть

thể hoàn thành
zasčitátʹ[zəɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засчита́ть nghĩa là tính, kể.

Nghĩa của засчита́ть

Thể hoàn thành của засчи́тывать.

Động từ

  1. Tính, kể.

Cặp thể của засчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засчита́ть

NgôiTương lai
язасчита́ю
тызасчита́ешь
он / она́ / оно́засчита́ет
мызасчита́ем
вызасчита́ете
они́засчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засчита́л
Giống cái (она́)засчита́ла
Giống trung (оно́)засчита́ло
Số nhiều (они́)засчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засчита́йте

Câu hỏi thường gặp

засчитать nghĩa là gì?

засчитать (động từ) nghĩa là tính, kể.

засчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засчита́ть (phiên âm Latinh zasčitátʹ, IPA [zəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.