засчита́ть
Dấu sắc trên засчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засчита́ть nghĩa là tính, kể.
Nghĩa của засчита́ть
Thể hoàn thành của засчи́тывать.
Động từ
- Tính, kể.
Cặp thể của засчита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засчита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засчита́ю |
| ты | засчита́ешь |
| он / она́ / оно́ | засчита́ет |
| мы | засчита́ем |
| вы | засчита́ете |
| они́ | засчита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засчита́л |
| Giống cái (она́) | засчита́ла |
| Giống trung (оно́) | засчита́ло |
| Số nhiều (они́) | засчита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засчита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засчита́йте |
Câu hỏi thường gặp
засчитать nghĩa là gì?
засчитать (động từ) nghĩa là tính, kể.
засчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засчита́ть (phiên âm Latinh zasčitátʹ, IPA [zəɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.