засчи́тывать
Dấu sắc trên засчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засчи́тывать nghĩa là tính, kể.
Nghĩa của засчи́тывать
Động từ
- Tính, kể. + đối cách
- засчи́тывать в упла́ту до́лга50 рубле́й — tính năm mươi rúp vào số tiền trả nợ
- не засчита́ть голkhông tính bàn thắng
Cặp thể của засчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | засчи́тываю |
| ты | засчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | засчи́тывает |
| мы | засчи́тываем |
| вы | засчи́тываете |
| они́ | засчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засчи́тывал |
| Giống cái (она́) | засчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | засчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | засчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засчи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
засчитывать nghĩa là gì?
засчитывать (động từ) nghĩa là tính, kể.
засчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засчи́тывать (phiên âm Latinh zasčítyvatʹ, IPA [zɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.