TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засчи́тывать

thể chưa hoàn thành
zasčítyvatʹ[zɐˈɕːitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засчи́тывать nghĩa là tính, kể.

Nghĩa của засчи́тывать

Động từ

  1. Tính, kể. + đối cách
    • засчи́тывать в упла́ту до́лга50 рубле́й — tính năm mươi rúp vào số tiền trả nợ
    • не засчита́ть голkhông tính bàn thắng

Cặp thể của засчи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засчи́тывать

NgôiHiện tại
язасчи́тываю
тызасчи́тываешь
он / она́ / оно́засчи́тывает
мызасчи́тываем
вызасчи́тываете
они́засчи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засчитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)засчи́тывал
Giống cái (она́)засчи́тывала
Giống trung (оно́)засчи́тывало
Số nhiều (они́)засчи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засчи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засчи́тывайте

Câu hỏi thường gặp

засчитывать nghĩa là gì?

засчитывать (động từ) nghĩa là tính, kể.

засчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засчи́тывать (phiên âm Latinh zasčítyvatʹ, IPA [zɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.