TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затверде́ние

giống trungbất động vật
zatverdénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затверде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затверде́ние nghĩa là chứng mô cứng.

Nghĩa của затверде́ние

Danh từ

  1. Chứng mô cứng; (место) chỗ mô cứng.

Biến cách của затверде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затверде́ниезатверде́ния
Sinh cách кого? чего?затверде́ниязатверде́ний
Tặng cách кому? чему?затверде́ниюзатверде́ниям
Đối cách кого? что?затверде́ниезатверде́ния
Công cụ cách кем? чем?затверде́ниемзатверде́ниями
Giới cách о ком? о чём?затверде́ниизатверде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

затвердение nghĩa là gì?

затвердение (danh từ) nghĩa là chứng mô cứng.

затвердение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затверде́ние (phiên âm Latinh zatverdénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.