затверде́ние
giống trungbất động vật
zatverdénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên затверде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затверде́ние nghĩa là chứng mô cứng.
Nghĩa của затверде́ние
Danh từ
- Chứng mô cứng; (место) chỗ mô cứng.
Biến cách của затверде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | затверде́ние | затверде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | затверде́ния | затверде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | затверде́нию | затверде́ниям |
| Đối cách кого? что? | затверде́ние | затверде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | затверде́нием | затверде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | затверде́нии | затверде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
затвердение nghĩa là gì?
затвердение (danh từ) nghĩa là chứng mô cứng.
затвердение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затверде́ние (phiên âm Latinh zatverdénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.