TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затемне́ние

giống trungbất động vật
zatemnénije[zətʲɪˈmnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затемне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затемне́ние nghĩa là sự che tối, làm mờ tối, che đèn phòng không.

Nghĩa của затемне́ние

Danh từ

  1. Sự che tối, làm mờ tối.
  2. маскировка света [sự] che đèn phòng không.
  3. y học Chỗ tối, chấm đen.

Biến cách của затемне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затемне́ниезатемне́ния
Sinh cách кого? чего?затемне́ниязатемне́ний
Tặng cách кому? чему?затемне́ниюзатемне́ниям
Đối cách кого? что?затемне́ниезатемне́ния
Công cụ cách кем? чем?затемне́ниемзатемне́ниями
Giới cách о ком? о чём?затемне́ниизатемне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của затемне́ние

Câu hỏi thường gặp

затемнение nghĩa là gì?

затемнение (danh từ) nghĩa là sự che tối, làm mờ tối, che đèn phòng không.

затемнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затемне́ние (phiên âm Latinh zatemnénije, IPA [zətʲɪˈmnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.