затемня́ть
Dấu sắc trên затемня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затемня́ть nghĩa là làm tối, che tối, che đèn phòng không.
Nghĩa của затемня́ть
Động từ
- Làm tối, che tối, làm mờ tối. + đối cách
- маскировать свет Che đèn phòng không. + đối cách
- перен.làm lu mờ, làm tối nghĩa, làm khó hiểu
Cặp thể của затемня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затемня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затемня́ю |
| ты | затемня́ешь |
| он / она́ / оно́ | затемня́ет |
| мы | затемня́ем |
| вы | затемня́ете |
| они́ | затемня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затемнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затемня́л |
| Giống cái (она́) | затемня́ла |
| Giống trung (оно́) | затемня́ло |
| Số nhiều (они́) | затемня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затемня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затемня́йте |
Họ từ của затемня́ть
Câu hỏi thường gặp
затемнять nghĩa là gì?
затемнять (động từ) nghĩa là làm tối, che tối, che đèn phòng không.
затемнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затемня́ть (phiên âm Latinh zatemnjátʹ, IPA [zətʲɪˈmnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.