TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затемня́ть

thể chưa hoàn thành
zatemnjátʹ[zətʲɪˈmnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затемня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затемня́ть nghĩa là làm tối, che tối, che đèn phòng không.

Nghĩa của затемня́ть

Động từ

  1. Làm tối, che tối, làm mờ tối. + đối cách
  2. маскировать свет Che đèn phòng không. + đối cách
    • перен.làm lu mờ, làm tối nghĩa, làm khó hiểu

Cặp thể của затемня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затемня́ть

NgôiHiện tại
язатемня́ю
тызатемня́ешь
он / она́ / оно́затемня́ет
мызатемня́ем
вызатемня́ете
они́затемня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затемнять.

Quá khứ

Giống đực (он)затемня́л
Giống cái (она́)затемня́ла
Giống trung (оно́)затемня́ло
Số nhiều (они́)затемня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затемня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затемня́йте

Họ từ của затемня́ть

Câu hỏi thường gặp

затемнять nghĩa là gì?

затемнять (động từ) nghĩa là làm tối, che tối, che đèn phòng không.

затемнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затемня́ть (phiên âm Latinh zatemnjátʹ, IPA [zətʲɪˈmnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.