TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зате́м

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zatém[zɐˈtʲem] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зате́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зате́м nghĩa là sau đó, rồi, để, để mà.

Nghĩa của зате́м

Phó từ

  1. потом Sau đó, rồi.
    • вслед зате́мtiếp sau, rồi sau đó
  2. для того Để, để mà, với mục đích.
    • зате́м, что́быđể
    • он зате́м и пришёл сюда́nó đến đây chính với mục đích đó
    • он зате́м пришёл зате́м, что́бы поговори́ть с ва́миnó đến đây để nói chuyện với anh

Họ từ của зате́м

Câu ví dụ với зате́м

  • Сначала загорается жёлтый сигнал светофора, а затем красный. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11471463
  • Прогнозирование - это способ сказать, что произойдёт, а затем объяснить, почему этого не произошло. Tiên đoán là nói xem chuyện gì sẽ xảy ra và rồi giải thích sao lại không xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2765442
  • Поначалу казалось, что Том сердится, но затем я понял, что он просто встревожен. Lúc đầu, Tom trông có vẻ giận dữ, nhưng sau đó tôi nhận ra là anh ấy chỉ đang lo lắng mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7002789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

затем nghĩa là gì?

затем (phó từ) nghĩa là sau đó, rồi, để, để mà.

затем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зате́м (phiên âm Latinh zatém, IPA [zɐˈtʲem]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.