затеря́ть
Dấu sắc trên затеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затеря́ть nghĩa là mất, làm mất.
Nghĩa của затеря́ть
Động từ
- Mất, làm mất, đánh mất, làm thất lạc.
Cặp thể của затеря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затеря́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затеря́ю |
| ты | затеря́ешь |
| он / она́ / оно́ | затеря́ет |
| мы | затеря́ем |
| вы | затеря́ете |
| они́ | затеря́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затеря́л |
| Giống cái (она́) | затеря́ла |
| Giống trung (оно́) | затеря́ло |
| Số nhiều (они́) | затеря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затеря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затеря́йте |
Câu hỏi thường gặp
затерять nghĩa là gì?
затерять (động từ) nghĩa là mất, làm mất.
затерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затеря́ть (phiên âm Latinh zaterjátʹ, IPA [zətʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.