TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

теря́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
terjátʹ[tʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên теря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

теря́ть nghĩa là mất, băng hà.

Nghĩa của теря́ть

Động từ

  1. Mất.
  2. Băng hà.

Cặp thể của теря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ теря́ть

NgôiHiện tại
ятеря́ю
тытеря́ешь
он / она́ / оно́теря́ет
мытеря́ем
вытеря́ете
они́теря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + терять.

Quá khứ

Giống đực (он)теря́л
Giống cái (она́)теря́ла
Giống trung (оно́)теря́ло
Số nhiều (они́)теря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)теря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)теря́йте

Họ từ của теря́ть

Câu ví dụ với теря́ть

  • Я не хочу тебя терять. Tôi không muốn thua bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747181
  • Я не хотела терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4040921
  • Я не хочу вас терять. Tôi không muốn thua bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6596724
  • Я не хотел терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11091498
  • Мне нечего терять. Tôi không có gì để mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621880
  • Мне терять нечего. Tôi không có gì để mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3478294
  • Перестаньте терять время. Đừng phí thời gian nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5557623
  • Том часто что-нибудь теряет. Tom thường bị mất đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6368971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

терять nghĩa là gì?

терять (động từ) nghĩa là mất, băng hà.

терять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là теря́ть (phiên âm Latinh terjátʹ, IPA [tʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.