теря́ть
Dấu sắc trên теря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
теря́ть nghĩa là mất, băng hà.
Nghĩa của теря́ть
Động từ
- Mất.
- Băng hà.
Cặp thể của теря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ теря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | теря́ю |
| ты | теря́ешь |
| он / она́ / оно́ | теря́ет |
| мы | теря́ем |
| вы | теря́ете |
| они́ | теря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + терять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | теря́л |
| Giống cái (она́) | теря́ла |
| Giống trung (оно́) | теря́ло |
| Số nhiều (они́) | теря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | теря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | теря́йте |
Họ từ của теря́ть
Câu ví dụ với теря́ть
- Я не хочу тебя терять. Tôi không muốn thua bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747181
- Я не хотела терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4040921
- Я не хочу вас терять. Tôi không muốn thua bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6596724
- Я не хотел терять Тома. Tôi đã không muốn đánh mất Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11091498
- Мне нечего терять. Tôi không có gì để mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1621880
- Мне терять нечего. Tôi không có gì để mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3478294
- Перестаньте терять время. Đừng phí thời gian nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5557623
- Том часто что-нибудь теряет. Tom thường bị mất đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6368971
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
терять nghĩa là gì?
терять (động từ) nghĩa là mất, băng hà.
терять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là теря́ть (phiên âm Latinh terjátʹ, IPA [tʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.