затмева́ть
Dấu sắc trên затмева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затмева́ть nghĩa là che, che lấp.
Nghĩa của затмева́ть
Động từ
- Che, che lấp, che khuất, che kín.
- перен.trội hơn
Cặp thể của затмева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затмева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затмева́ю |
| ты | затмева́ешь |
| он / она́ / оно́ | затмева́ет |
| мы | затмева́ем |
| вы | затмева́ете |
| они́ | затмева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затмевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затмева́л |
| Giống cái (она́) | затмева́ла |
| Giống trung (оно́) | затмева́ло |
| Số nhiều (они́) | затмева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затмева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затмева́йте |
Họ từ của затмева́ть
Câu hỏi thường gặp
затмевать nghĩa là gì?
затмевать (động từ) nghĩa là che, che lấp.
затмевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затмева́ть (phiên âm Latinh zatmevátʹ, IPA [zətmʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.