зати́шье
Dấu sắc trên зати́шье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зати́шье nghĩa là đứng gió, yên lặng, yên tĩnh.
Nghĩa của зати́шье
Danh từ
- безветрие [lúc] đứng gió.
- тишина [sự] yên lặng, yên tĩnh.
- тихое место [nơi, chỗ] yên tĩnh, yên lặng.
- перен.[lúc] tạm ngừng, tạm yên
- зати́шье ме́жду боя́миlúc tạm yên giữa các trận chiến đấu
Biến cách của зати́шье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зати́шье | зати́шья |
| Sinh cách кого? чего? | зати́шья | зати́ший |
| Tặng cách кому? чему? | зати́шью | зати́шьям |
| Đối cách кого? что? | зати́шье | зати́шья |
| Công cụ cách кем? чем? | зати́шьем | зати́шьями |
| Giới cách о ком? о чём? | зати́шье | зати́шьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зати́шье
Câu hỏi thường gặp
затишье nghĩa là gì?
затишье (danh từ) nghĩa là đứng gió, yên lặng, yên tĩnh.
затишье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зати́шье (phiên âm Latinh zatíšʹje, IPA [zɐˈtʲiʂje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.