TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зати́шье

giống trungbất động vật
zatíšʹje[zɐˈtʲiʂje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зати́шье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зати́шье nghĩa là đứng gió, yên lặng, yên tĩnh.

Nghĩa của зати́шье

Danh từ

  1. безветрие [lúc] đứng gió.
  2. тишина [sự] yên lặng, yên tĩnh.
  3. тихое место [nơi, chỗ] yên tĩnh, yên lặng.
    • перен.[lúc] tạm ngừng, tạm yên
    • зати́шье ме́жду боя́миlúc tạm yên giữa các trận chiến đấu

Biến cách của зати́шье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зати́шьезати́шья
Sinh cách кого? чего?зати́шьязати́ший
Tặng cách кому? чему?зати́шьюзати́шьям
Đối cách кого? что?зати́шьезати́шья
Công cụ cách кем? чем?зати́шьемзати́шьями
Giới cách о ком? о чём?зати́шьезати́шьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зати́шье

Câu hỏi thường gặp

затишье nghĩa là gì?

затишье (danh từ) nghĩa là đứng gió, yên lặng, yên tĩnh.

затишье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зати́шье (phiên âm Latinh zatíšʹje, IPA [zɐˈtʲiʂje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.