TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затолкну́ть

thể hoàn thành
zatolknútʹ[zətɐɫkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затолкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затолкну́ть nghĩa là đẩy vào, ấn vào, đút vào.

Nghĩa của затолкну́ть

Thể hoàn thành của зата́лкивать.

Động từ

  1. Đẩy... vào.
  2. Ấn... vào, đút... vào, nhét... vào.

Cặp thể của затолкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затолкну́ть

NgôiTương lai
язатолкну́
тызатолкнёшь
он / она́ / оно́затолкнёт
мызатолкнём
вызатолкнёте
они́затолкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затолкну́л
Giống cái (она́)затолкну́ла
Giống trung (оно́)затолкну́ло
Số nhiều (они́)затолкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затолкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затолкни́те

Câu hỏi thường gặp

затолкнуть nghĩa là gì?

затолкнуть (động từ) nghĩa là đẩy vào, ấn vào, đút vào.

затолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затолкну́ть (phiên âm Latinh zatolknútʹ, IPA [zətɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.