зата́лкивать
Dấu sắc trên зата́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зата́лкивать nghĩa là đẩy vào, ấn vào, đút vào.
Nghĩa của зата́лкивать
Động từ
- Đẩy... vào.
- засовывать Ấn... vào, đút... vào, nhét... vào.
Cặp thể của зата́лкивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зата́лкивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зата́лкиваю |
| ты | зата́лкиваешь |
| он / она́ / оно́ | зата́лкивает |
| мы | зата́лкиваем |
| вы | зата́лкиваете |
| они́ | зата́лкивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заталкивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зата́лкивал |
| Giống cái (она́) | зата́лкивала |
| Giống trung (оно́) | зата́лкивало |
| Số nhiều (они́) | зата́лкивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зата́лкивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зата́лкивайте |
Câu hỏi thường gặp
заталкивать nghĩa là gì?
заталкивать (động từ) nghĩa là đẩy vào, ấn vào, đút vào.
заталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зата́лкивать (phiên âm Latinh zatálkivatʹ, IPA [zɐˈtaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.