зато́р
Dấu sắc trên зато́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зато́р nghĩa là sự ùn lại, ứ đọng.
Nghĩa của зато́р
Danh từ
- Sự ùn lại, ứ đọng, tắc nghẽn, mắc nghẽn; (задержка) [sự] ngừng trệ, đình trệ.
- зато́р льдаkhối băng ùn lại
- зато́р в ули́чном движе́нииđường bị nghẽn, xe cộ ùn lại nghẽn đường
Biến cách của зато́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зато́р | зато́ры |
| Sinh cách кого? чего? | зато́ра | зато́ров |
| Tặng cách кому? чему? | зато́ру | зато́рам |
| Đối cách кого? что? | зато́р | зато́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | зато́ром | зато́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | зато́ре | зато́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với зато́р
- На шоссе затор. Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1525299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
затор nghĩa là gì?
затор (danh từ) nghĩa là sự ùn lại, ứ đọng.
затор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зато́р (phiên âm Latinh zatór, IPA [zɐˈtor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.