TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затормози́ть

thể hoàn thành
zatormozítʹ[zətərmɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затормози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затормози́ть nghĩa là hãm lại, phanh lại.

Nghĩa của затормози́ть

Động từ

  1. Hãm... lại, phanh... lại. + đối cách
    • по́езд ре́зко затормози́лxe lửa đột ngột hãm lại

Cặp thể của затормози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затормози́ть

NgôiTương lai
язаторможу́
тызатормози́шь
он / она́ / оно́затормози́т
мызатормози́м
вызатормози́те
они́затормозя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затормози́л
Giống cái (она́)затормози́ла
Giống trung (оно́)затормози́ло
Số nhiều (они́)затормози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затормози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затормози́те

Họ từ của затормози́ть

Câu hỏi thường gặp

затормозить nghĩa là gì?

затормозить (động từ) nghĩa là hãm lại, phanh lại.

затормозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затормози́ть (phiên âm Latinh zatormozítʹ, IPA [zətərmɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.