затормози́ть
Dấu sắc trên затормози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затормози́ть nghĩa là hãm lại, phanh lại.
Nghĩa của затормози́ть
Động từ
- Hãm... lại, phanh... lại. + đối cách
- по́езд ре́зко затормози́лxe lửa đột ngột hãm lại
Cặp thể của затормози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затормози́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заторможу́ |
| ты | затормози́шь |
| он / она́ / оно́ | затормози́т |
| мы | затормози́м |
| вы | затормози́те |
| они́ | затормозя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затормози́л |
| Giống cái (она́) | затормози́ла |
| Giống trung (оно́) | затормози́ло |
| Số nhiều (они́) | затормози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затормози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затормози́те |
Họ từ của затормози́ть
Câu hỏi thường gặp
затормозить nghĩa là gì?
затормозить (động từ) nghĩa là hãm lại, phanh lại.
затормозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затормози́ть (phiên âm Latinh zatormozítʹ, IPA [zətərmɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.