затопля́ть
Dấu sắc trên затопля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затопля́ть nghĩa là làm ngập, làm tràn ngập, đánh chìm, làm đắm.
Nghĩa của затопля́ть
Động từ
- заливать Làm ngập, làm tràn ngập, làm ngập lụt.
- пускать ко дну Đánh chìm, làm đắm.
Cặp thể của затопля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затопля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затопля́ю |
| ты | затопля́ешь |
| он / она́ / оно́ | затопля́ет |
| мы | затопля́ем |
| вы | затопля́ете |
| они́ | затопля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затоплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затопля́л |
| Giống cái (она́) | затопля́ла |
| Giống trung (оно́) | затопля́ло |
| Số nhiều (они́) | затопля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затопля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затопля́йте |
Họ từ của затопля́ть
Câu hỏi thường gặp
затоплять nghĩa là gì?
затоплять (động từ) nghĩa là làm ngập, làm tràn ngập, đánh chìm, làm đắm.
затоплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затопля́ть (phiên âm Latinh zatopljátʹ, IPA [zətɐˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.