TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затопля́ть

thể chưa hoàn thành
zatopljátʹ[zətɐˈplʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затопля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затопля́ть nghĩa là làm ngập, làm tràn ngập, đánh chìm, làm đắm.

Nghĩa của затопля́ть

Động từ

  1. заливать Làm ngập, làm tràn ngập, làm ngập lụt.
  2. пускать ко дну Đánh chìm, làm đắm.

Cặp thể của затопля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затопля́ть

NgôiHiện tại
язатопля́ю
тызатопля́ешь
он / она́ / оно́затопля́ет
мызатопля́ем
вызатопля́ете
они́затопля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затоплять.

Quá khứ

Giống đực (он)затопля́л
Giống cái (она́)затопля́ла
Giống trung (оно́)затопля́ло
Số nhiều (они́)затопля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затопля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затопля́йте

Họ từ của затопля́ть

Câu hỏi thường gặp

затоплять nghĩa là gì?

затоплять (động từ) nghĩa là làm ngập, làm tràn ngập, đánh chìm, làm đắm.

затоплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затопля́ть (phiên âm Latinh zatopljátʹ, IPA [zətɐˈplʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.