заторопи́ться
Dấu sắc trên заторопи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заторопи́ться nghĩa là bắt đầu vội, vội vã.
Nghĩa của заторопи́ться
Động từ
- Bắt đầu vội, vội vã, vội vàng.
Chia động từ заторопи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затороплю́сь |
| ты | заторо́пишься |
| он / она́ / оно́ | заторо́пится |
| мы | заторо́пимся |
| вы | заторо́питесь |
| они́ | заторо́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заторопи́лся |
| Giống cái (она́) | заторопи́лась |
| Giống trung (оно́) | заторопи́лось |
| Số nhiều (они́) | заторопи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заторопи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заторопи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
заторопиться nghĩa là gì?
заторопиться (động từ) nghĩa là bắt đầu vội, vội vã.
заторопиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заторопи́ться (phiên âm Latinh zatoropítʹsja, IPA [zətərɐˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.