TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заторопи́ться

thể hoàn thành
zatoropítʹsja[zətərɐˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заторопи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заторопи́ться nghĩa là bắt đầu vội, vội vã.

Nghĩa của заторопи́ться

Động từ

  1. Bắt đầu vội, vội vã, vội vàng.

Chia động từ заторопи́ться

NgôiTương lai
язатороплю́сь
тызаторо́пишься
он / она́ / оно́заторо́пится
мызаторо́пимся
вызаторо́питесь
они́заторо́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заторопи́лся
Giống cái (она́)заторопи́лась
Giống trung (оно́)заторопи́лось
Số nhiều (они́)заторопи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заторопи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заторопи́тесь

Câu hỏi thường gặp

заторопиться nghĩa là gì?

заторопиться (động từ) nghĩa là bắt đầu vội, vội vã.

заторопиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заторопи́ться (phiên âm Latinh zatoropítʹsja, IPA [zətərɐˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.