TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заточе́ние

giống trungbất động vật
zatočénije[zətɐˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заточе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заточе́ние nghĩa là sự giam cầm, giam giữ, bị giam cầm.

Nghĩa của заточе́ние

Danh từ

  1. Sự giam cầm, giam giữ.
  2. пребывание в тюрьме и т. п. [sự] bị giam cầm.

Biến cách của заточе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заточе́ниезаточе́ния
Sinh cách кого? чего?заточе́ниязаточе́ний
Tặng cách кому? чему?заточе́ниюзаточе́ниям
Đối cách кого? что?заточе́ниезаточе́ния
Công cụ cách кем? чем?заточе́ниемзаточе́ниями
Giới cách о ком? о чём?заточе́ниизаточе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заточение nghĩa là gì?

заточение (danh từ) nghĩa là sự giam cầm, giam giữ, bị giam cầm.

заточение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заточе́ние (phiên âm Latinh zatočénije, IPA [zətɐˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.