заточи́ть
Dấu sắc trên заточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заточи́ть nghĩa là mài, vót.
Nghĩa của заточи́ть
Động từ
- Mài, vót.
Cặp thể của заточи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заточи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заточу́ |
| ты | зато́чишь |
| он / она́ / оно́ | зато́чит |
| мы | зато́чим |
| вы | зато́чите |
| они́ | зато́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заточи́л |
| Giống cái (она́) | заточи́ла |
| Giống trung (оно́) | заточи́ло |
| Số nhiều (они́) | заточи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заточи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заточи́те |
Họ từ của заточи́ть
Câu ví dụ với заточи́ть
- Заточи свой карандаш. Gọt bút chì đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3276081
- Мэри заточила карандаш. Mary gọt bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заточить nghĩa là gì?
заточить (động từ) nghĩa là mài, vót.
заточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заточи́ть (phiên âm Latinh zatočítʹ, IPA [zətɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.