TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заточи́ть

thể hoàn thành
zatočítʹ[zətɐˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заточи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заточи́ть nghĩa là mài, vót.

Nghĩa của заточи́ть

Động từ

  1. Mài, vót.

Cặp thể của заточи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заточи́ть

NgôiTương lai
язаточу́
тызато́чишь
он / она́ / оно́зато́чит
мызато́чим
вызато́чите
они́зато́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заточи́л
Giống cái (она́)заточи́ла
Giống trung (оно́)заточи́ло
Số nhiều (они́)заточи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заточи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заточи́те

Họ từ của заточи́ть

Câu ví dụ với заточи́ть

  • Заточи свой карандаш. Gọt bút chì đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3276081
  • Мэри заточила карандаш. Mary gọt bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8950818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заточить nghĩa là gì?

заточить (động từ) nghĩa là mài, vót.

заточить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заточи́ть (phiên âm Latinh zatočítʹ, IPA [zətɐˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.