TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зато́чник

giống đựcđộng vật
zatóčnik[zɐˈtot͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зато́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зато́чник nghĩa là thợ mài dao kéo.

Nghĩa của зато́чник

Danh từ

  1. Thợ mài dao kéo.

Biến cách của зато́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зато́чникзато́чники
Sinh cách кого? чего?зато́чниказато́чников
Tặng cách кому? чему?зато́чникузато́чникам
Đối cách кого? что?зато́чниказато́чников
Công cụ cách кем? чем?зато́чникомзато́чниками
Giới cách о ком? о чём?зато́чникезато́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заточник nghĩa là gì?

заточник (danh từ) nghĩa là thợ mài dao kéo.

заточник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зато́чник (phiên âm Latinh zatóčnik, IPA [zɐˈtot͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.