затрави́ть
Dấu sắc trên затрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затрави́ть nghĩa là săn đuổi, săn bắt.
Nghĩa của затрави́ть
Động từ
- Săn đuổi, săn bắt.
- перен.hãm lại
Chia động từ затрави́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затравлю́ |
| ты | затра́вишь |
| он / она́ / оно́ | затра́вит |
| мы | затра́вим |
| вы | затра́вите |
| они́ | затра́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затрави́л |
| Giống cái (она́) | затрави́ла |
| Giống trung (оно́) | затрави́ло |
| Số nhiều (они́) | затрави́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затрави́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затрави́те |
Họ từ của затрави́ть
Câu hỏi thường gặp
затравить nghĩa là gì?
затравить (động từ) nghĩa là săn đuổi, săn bắt.
затравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затрави́ть (phiên âm Latinh zatravítʹ, IPA [zətrɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.