TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затрави́ть

thể hoàn thành
zatravítʹ[zətrɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затрави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затрави́ть nghĩa là săn đuổi, săn bắt.

Nghĩa của затрави́ть

Động từ

  1. Săn đuổi, săn bắt.
    • перен.hãm lại

Chia động từ затрави́ть

NgôiTương lai
язатравлю́
тызатра́вишь
он / она́ / оно́затра́вит
мызатра́вим
вызатра́вите
они́затра́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затрави́л
Giống cái (она́)затрави́ла
Giống trung (оно́)затрави́ло
Số nhiều (они́)затрави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затрави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затрави́те

Họ từ của затрави́ть

Câu hỏi thường gặp

затравить nghĩa là gì?

затравить (động từ) nghĩa là săn đuổi, săn bắt.

затравить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затрави́ть (phiên âm Latinh zatravítʹ, IPA [zətrɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.