TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затраивать

thể chưa hoàn thành
zatraivatʹ giọng máy của trình duyệt

затраивать nghĩa là xây khắp, dựng khắp.

Nghĩa của затраивать

Động từ

  1. Xây khắp, dựng khắp. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

затраивать nghĩa là gì?

затраивать (động từ) nghĩa là xây khắp, dựng khắp.

затраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затраивать (phiên âm Latinh zatraivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.