TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затра́гивать

thể chưa hoàn thành
zatrágivatʹ[zɐˈtraɡʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затра́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затра́гивать nghĩa là chạm, đụng.

Nghĩa của затра́гивать

Động từ

  1. касаться Chạm [đến], đụng [đến], động [đến] (nghĩa bóng) (cũng) đụng chạm đến, động chạm đến, phạm đến, xúc phạm đến. + đối cách
    • пу́ля затро́нула костьviên đạn chạm[đụng] xương
    • затра́гивать чьи́-л. интере́сыđụng chạm đến quyền lợi của ai
    • затра́гивать чьё-л. самолю́биеchạm [đụng] đến lòng tự ái của ai
    • перен.đề cập [đến], đả động [đến]
    • затра́гивать вопро́сđề cập (đả động) đến vấn đề

Cặp thể của затра́гивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затра́гивать

NgôiHiện tại
язатра́гиваю
тызатра́гиваешь
он / она́ / оно́затра́гивает
мызатра́гиваем
вызатра́гиваете
они́затра́гивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затрагивать.

Quá khứ

Giống đực (он)затра́гивал
Giống cái (она́)затра́гивала
Giống trung (оно́)затра́гивало
Số nhiều (они́)затра́гивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затра́гивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затра́гивайте

Câu hỏi thường gặp

затрагивать nghĩa là gì?

затрагивать (động từ) nghĩa là chạm, đụng.

затрагивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затра́гивать (phiên âm Latinh zatrágivatʹ, IPA [zɐˈtraɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.