затра́тить
Dấu sắc trên затра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затра́тить nghĩa là chi, tiêu.
Nghĩa của затра́тить
Thể hoàn thành của затра́чивать.
Động từ
- Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí, tiêu phí, tiêu pha, tiêu dùng; (nghĩa bóng) sử dụng, vận dụng; (тратить. терять) mất.
Cặp thể của затра́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затра́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затра́чу |
| ты | затра́тишь |
| он / она́ / оно́ | затра́тит |
| мы | затра́тим |
| вы | затра́тите |
| они́ | затра́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затра́тил |
| Giống cái (она́) | затра́тила |
| Giống trung (оно́) | затра́тило |
| Số nhiều (они́) | затра́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затра́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затра́тьте |
Câu hỏi thường gặp
затратить nghĩa là gì?
затратить (động từ) nghĩa là chi, tiêu.
затратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затра́тить (phiên âm Latinh zatrátitʹ, IPA [zɐˈtratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.