TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затра́тить

thể hoàn thành
zatrátitʹ[zɐˈtratʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затра́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затра́тить nghĩa là chi, tiêu.

Nghĩa của затра́тить

Thể hoàn thành của затра́чивать.

Động từ

  1. Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí, tiêu phí, tiêu pha, tiêu dùng; (nghĩa bóng) sử dụng, vận dụng; (тратить. терять) mất.

Cặp thể của затра́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ затра́тить

NgôiTương lai
язатра́чу
тызатра́тишь
он / она́ / оно́затра́тит
мызатра́тим
вызатра́тите
они́затра́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)затра́тил
Giống cái (она́)затра́тила
Giống trung (оно́)затра́тило
Số nhiều (они́)затра́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)затра́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)затра́тьте

Câu hỏi thường gặp

затратить nghĩa là gì?

затратить (động từ) nghĩa là chi, tiêu.

затратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затра́тить (phiên âm Latinh zatrátitʹ, IPA [zɐˈtratʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.