затра́чивать
Dấu sắc trên затра́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затра́чивать nghĩa là chi, tiêu.
Nghĩa của затра́чивать
Động từ
- Chi, tiêu, chi tiêu, chi phí, tiêu phí, tiêu pha, tiêu dùng; (nghĩa bóng) sử dụng, vận dụng; (тратить. терять) mất.
- на путеше́ствие я затра́тил де́сять днейtôi phải mất mười ngày cho chuyến du lịch
Cặp thể của затра́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затра́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затра́чиваю |
| ты | затра́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | затра́чивает |
| мы | затра́чиваем |
| вы | затра́чиваете |
| они́ | затра́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затрачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затра́чивал |
| Giống cái (она́) | затра́чивала |
| Giống trung (оно́) | затра́чивало |
| Số nhiều (они́) | затра́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затра́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затра́чивайте |
Câu hỏi thường gặp
затрачивать nghĩa là gì?
затрачивать (động từ) nghĩa là chi, tiêu.
затрачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затра́чивать (phiên âm Latinh zatráčivatʹ, IPA [zɐˈtrat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.