затре́бовать
Dấu sắc trên затре́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затре́бовать nghĩa là đòi, đòi hỏi.
Nghĩa của затре́бовать
Động từ
- Đòi, đòi hỏi, yêu sách, yêu cầu. + đối cách
- затре́бовать что́-л. по телефо́нуgọi điện yêu cầu cái gì
- затре́бовать све́денияyêu cầu cung cấp tài liệu
Chia động từ затре́бовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затре́бую |
| ты | затре́буешь |
| он / она́ / оно́ | затре́бует |
| мы | затре́буем |
| вы | затре́буете |
| они́ | затре́буют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затре́бовал |
| Giống cái (она́) | затре́бовала |
| Giống trung (оно́) | затре́бовало |
| Số nhiều (они́) | затре́бовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затре́буй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затре́буйте |
Câu hỏi thường gặp
затребовать nghĩa là gì?
затребовать (động từ) nghĩa là đòi, đòi hỏi.
затребовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затре́бовать (phiên âm Latinh zatrébovatʹ, IPA [zɐˈtrʲebəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.