TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затуха́ние

giống trungbất động vật
zatuxánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затуха́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затуха́ние nghĩa là nhụt, tắt dần.

Nghĩa của затуха́ние

Danh từ

  1. о радиоволнах и т. п. [sự, độ] nhụt, tắt dần, suy giảm.

Biến cách của затуха́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затуха́ниезатуха́ния
Sinh cách кого? чего?затуха́ниязатуха́ний
Tặng cách кому? чему?затуха́ниюзатуха́ниям
Đối cách кого? что?затуха́ниезатуха́ния
Công cụ cách кем? чем?затуха́ниемзатуха́ниями
Giới cách о ком? о чём?затуха́ниизатуха́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

затухание nghĩa là gì?

затухание (danh từ) nghĩa là nhụt, tắt dần.

затухание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затуха́ние (phiên âm Latinh zatuxánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.