затуха́ть
Dấu sắc trên затуха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затуха́ть nghĩa là tắt dần, nhụt.
Nghĩa của затуха́ть
Động từ
- khẩu ngữ переставать гореть Tắt dần; (thể hoàn thành) — tắt.
- затуха́ть от дождя́tắt [dần] do mưa
- о радиоволнах и т. п. Nhụt, tắt dần, suy giảm.
Cặp thể của затуха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затуха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | затуха́ю |
| ты | затуха́ешь |
| он / она́ / оно́ | затуха́ет |
| мы | затуха́ем |
| вы | затуха́ете |
| они́ | затуха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затухать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затуха́л |
| Giống cái (она́) | затуха́ла |
| Giống trung (оно́) | затуха́ло |
| Số nhiều (они́) | затуха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затуха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затуха́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với затуха́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
затухать nghĩa là gì?
затухать (động từ) nghĩa là tắt dần, nhụt.
затухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затуха́ть (phiên âm Latinh zatuxátʹ, IPA [zətʊˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.