TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заты́чка

giống cáibất động vật
zatýčka[zɐˈtɨt͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заты́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заты́чка nghĩa là nút.

Nghĩa của заты́чка

Danh từ

  1. khẩu ngữ [cái] nút.
    • перен.người để lấp chỗ trống

Biến cách của заты́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заты́чказаты́чки
Sinh cách кого? чего?заты́чкизаты́чек
Tặng cách кому? чему?заты́чкезаты́чкам
Đối cách кого? что?заты́чкузаты́чки
Công cụ cách кем? чем?заты́чкойзаты́чками
Giới cách о ком? о чём?заты́чкезаты́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

затычка nghĩa là gì?

затычка (danh từ) nghĩa là nút.

затычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заты́чка (phiên âm Latinh zatýčka, IPA [zɐˈtɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.