заты́чка
giống cáibất động vật
zatýčka[zɐˈtɨt͡ɕkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заты́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заты́чка nghĩa là nút.
Nghĩa của заты́чка
Danh từ
- khẩu ngữ [cái] nút.
- перен.người để lấp chỗ trống
Biến cách của заты́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заты́чка | заты́чки |
| Sinh cách кого? чего? | заты́чки | заты́чек |
| Tặng cách кому? чему? | заты́чке | заты́чкам |
| Đối cách кого? что? | заты́чку | заты́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | заты́чкой | заты́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | заты́чке | заты́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
затычка nghĩa là gì?
затычка (danh từ) nghĩa là nút.
затычка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заты́чка (phiên âm Latinh zatýčka, IPA [zɐˈtɨt͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.