TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заусе́нец

giống đựcbất động vật
zausénec[zəʊˈsʲenʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заусе́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заусе́нец nghĩa là xước măng rô, xước, rìa.

Nghĩa của заусе́нец

Danh từ

  1. у ногтя Xước măng rô.
  2. на металле Xước, rìa, xờm.

Biến cách của заусе́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заусе́нецзаусе́нцы
Sinh cách кого? чего?заусе́нцазаусе́нцев
Tặng cách кому? чему?заусе́нцузаусе́нцам
Đối cách кого? что?заусе́нецзаусе́нцы
Công cụ cách кем? чем?заусе́нцемзаусе́нцами
Giới cách о ком? о чём?заусе́нцезаусе́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заусенец nghĩa là gì?

заусенец (danh từ) nghĩa là xước măng rô, xước, rìa.

заусенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заусе́нец (phiên âm Latinh zausénec, IPA [zəʊˈsʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.