зау́ченный
Dấu sắc trên зау́ченный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зау́ченный nghĩa là học thuộc sẵn, không tự nhiên, giả tạo.
Nghĩa của зау́ченный
Tính từ
- Học thuộc sẵn.
- искуственный Không tự nhiên, giả tạo.
- зау́ченный жестcử chỉ không tự nhiên
Biến cách của зау́ченный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зау́ченный | зау́ченное | зау́ченная | зау́ченные |
| Sinh cách | зау́ченного | зау́ченного | зау́ченной | зау́ченных |
| Tặng cách | зау́ченному | зау́ченному | зау́ченной | зау́ченным |
| Đối cách | зау́ченный | зау́ченное | зау́ченную | зау́ченные |
| Công cụ cách | зау́ченным | зау́ченным | зау́ченной | зау́ченными |
| Giới cách | зау́ченном | зау́ченном | зау́ченной | зау́ченных |
| Dạng ngắn | зау́чен | зау́ченно | зау́ченна | зау́ченны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
заученный nghĩa là gì?
заученный (tính từ) nghĩa là học thuộc sẵn, không tự nhiên, giả tạo.
заученный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зау́ченный (phiên âm Latinh zaúčennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.